PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 4
spinal
Mới
spinal
spinal
/
ˈ
spaɪnəl/
thuộc cột sống, thuộc tủy sống
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau