PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 4
brokerage
Mới
brokerage
brokerage
/
ˈ
bɹoʊkɝɪdʒ/
công ty môi giới chứng khoán, nghề môi giới, phí môi giới
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau