PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 28
tabulation
Mới
tabulation
tabulation
/
ˌ
tæbjə
ˈ
leɪʃən/
sự lập bảng, sự biểu đồ hóa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau