PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 28
harmonic
Mới
harmonic
harmonic
/hɑɹ
ˈ
mɑnɪk/
thuộc hòa âm, hài hòa; (vật lý) sóng hài
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau