PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 28
illuminating
Mới
illuminating
illuminating
/
ˌ
ɪ
ˈ
lumə
ˌ
neɪtɪŋ/
mang tính khai sáng, làm sáng tỏ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau