PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 28
abbreviate
Mới
abbreviate
abbreviate
/ə
ˈ
bɹivi
ˌ
eɪt/
viết tắt
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau