PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 27
statutory
Mới
statutory
statutory
/
ˈ
stætʃə
ˌ
tɔɹi/
do luật định, mang tính pháp định
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau