PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 27
centralize
Mới
centralize
centralise
centralize
centralise
/
ˈ
sɛntɹə
ˌ
laɪz/
tập trung hóa
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau