PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 27
graphite
Mới
graphite
graphite
/
ˈ
ɡɹæ
ˌ
faɪt/
than chì
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau