PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 27
hydraulic
Mới
hydraulic
hydraulic
/haɪ
ˈ
dɹɔlɪk/
thủy lực, thuộc thủy lực học
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau