PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 23
vertically
Mới
vertically
vertically
/
ˈ
vɝtɪkli/
theo chiều thẳng đứng, theo chiều dọc
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau