PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 23
sedimentary
Mới
sedimentary
sedimentary
/
ˌ
sɛdə
ˈ
mɛntɝi/
thuộc trầm tích, thuộc đá trầm tích
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau