PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 23
objectivity
Mới
objectivity
objectivity
/
ˌ
ɑbdʒɛk
ˈ
tɪvɪti/
tính khách quan
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau