PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 23
reiterate
Mới
reiterate
reiterate
/ɹi
ˈ
ɪtə
ˌ
ɹeɪt/
(nhấn mạnh) nhắc lại
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau