PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 23
sexuality
Mới
sexuality
sexuality
/
ˌ
sɛkʃu
ˈ
æləti/
xu hướng tính dục, đặc điểm tính dục
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau