PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 18
paradigm
Mới
paradigm
paradigm
/
ˈ
pɛɹə
ˌ
daɪm/
hệ hình, hình mẫu, (ngữ pháp) bảng biến tố
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau