PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 18
notoriety
Mới
notoriety
notoriety
/
ˌ
noʊtə
ˈ
ɹaɪəti/
tai tiếng, tiếng xấu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau