PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 18
algebraic
Mới
algebraic
algebraic
/
ˌ
ældʒə
ˈ
bɹeɪɪk/
thuộc đại số
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau