PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 18
munch
Mới
munch
munch
/
ˈ
mʌntʃ/
(tiếng lóng) đồ ăn; nhai rau ráu
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau