PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 28
unfamiliar
Mới
unfamiliar
unfamiliar
/
ˌ
ʌnfə
ˈ
mɪljɝ/
xa lạ, chưa quen
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau