PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 28
straighten
Mới
straighten
straighten
/
ˈ
stɹeɪtən/
làm thẳng, duỗi thẳng, sắp xếp gọn
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau