PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 28
paperwork
Mới
paperwork
paperwork
/
ˈ
peɪpɝ
ˌ
wɝk/
công việc giấy tờ, thủ tục giấy tờ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau