PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 28
follower
Mới
follower
follower
/
ˈ
fɑloʊɝ/
người đi theo, người theo dõi, tín đồ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau