PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 28
availability
Mới
availability
availability
/ə
ˌ
veɪlə
ˈ
bɪləti/
tính sẵn có, tính khả dụng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau