PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 27
medication
Mới
medication
medication
/
ˌ
mɛdə
ˈ
keɪʃən/
thuốc men, thuốc đang dùng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau