PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 27
culturally
Mới
culturally
culturally
/
ˈ
kʌltʃɝə
ˌ
li/
về mặt văn hóa
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau