PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 27
beneficial
Mới
beneficial
beneficial
/
ˌ
bɛnə
ˈ
fɪʃəl/
có ích, có lợi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau