PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 27
instill
Mới
instill
instil
instill
instil
/
ˌ
ɪn
ˈ
stɪl/
(niềm tin) gieo vào lòng, làm thấm nhuần
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau