PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 27
bud
Mới
bud
bud
/
ˈ
bʌd/
mầm, nụ, chồi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau