PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 21
tuition
Mới
tuition
tuition
/tu
ˈ
ɪʃən/
học phí, sự dạy kèm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau