PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 21
arctic
Mới
arctic
arctic
/
ˈ
ɑɹktɪk/
thuộc Bắc Cực, giá rét
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau