PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 21
journalism
Mới
journalism
journalism
/
ˈ
dʒɝnə
ˌ
lɪzəm/
nghề báo, hoạt động báo chí
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau