PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 21
circumstance
Mới
circumstance
circumstance
/
ˈ
sɝkəm
ˌ
stæns/
hoàn cảnh, tình huống, cảnh ngộ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau