PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 21
outrageous
Mới
outrageous
outrageous
/aʊ
ˈ
tɹeɪdʒəs/
quá đáng, gây sốc
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau