PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 2
species
Mới
species
species
/
ˈ
spiʃiz/
loài, chủng loại
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau