PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 2
sage
Mới
sage
sage
/
ˈ
seɪdʒ/
hiền triết, xô thơm (thảo mộc)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau