PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 2
comprehensive
Mới
comprehensive
comprehensive
/
ˌ
kɑmpɹi
ˈ
hɛnsɪv/
toàn diện, tổng hợp
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau