Ngày 2

B2 Mở rộng · 50 từ · số 51–100

0 / 50

Từ vựng 50

  1. cabledanh từdây cáp, dây điện, truyền hình cáp
  2. servantdanh từngười hầu, đầy tớ
  3. corridordanh từhành lang, hành lang có mái, (giao thông) vùng hành lang
  4. son-in-lawdanh từcon rể
  5. hard drivedanh từổ cứng, đĩa cứng
  6. investigateđộng từđiều tra, khảo sát
  7. second persondanh từngôi thứ hai
  8. point of viewdanh từquan điểm, lập trường, điểm nhìn (trần thuật)
  9. peakdanh từđiểm cao nhất, đỉnh núi, đỉnh cao
  10. chipdanh từchip, mảnh vụn, chỗ sứt mẻ
  11. swingdanh từ·động từxích đu, sự đung đưa, (dư luận) sự dao động; đung đưa, lắc, vung
  12. ruraltính từthôn quê, nông thôn
  13. sparetính từ·động từdự phòng, thừa; tiếc, (bất hạnh) tha cho, dành ra
  14. throatdanh từcổ họng, phần trước cổ
  15. salarydanh từlương, lương tháng
  16. divorcedanh từ·động từly hôn, sự tách rời; ly hôn, tách rời
  17. sufferingdanh từsự đau đớn, nỗi khổ
  18. inspectordanh từthanh tra viên, giám sát viên, (Anh-Anh) thanh tra cảnh sát
  19. conferencedanh từhội thảo khoa học, hội nghị
  20. revolutiondanh từcách mạng, sự quay, sự quay quanh quỹ đạo
  21. banđộng từ·danh từcấm, chặn; sự cấm, lệnh cấm
  22. loandanh từkhoản vay, tiền vay, sự cho mượn
  23. stockdanh từcổ phiếu, hàng tồn kho, nước dùng
  24. urbantính từđô thị, thành thị
  25. routedanh từlộ trình, tuyến đường, con đường
  26. profitdanh từlợi nhuận, lợi ích, khoản lãi
  27. westerntính từphía tây, (Western) phương Tây
  28. versiondanh từphiên bản, ấn bản, (một phía về sự việc) lời kể
  29. speciesdanh từloài, chủng loại
  30. willingtính từsẵn lòng, tự nguyện
  31. campaigndanh từchiến dịch, (có tổ chức) phong trào, chiến dịch quân sự
  32. reactiondanh từphản ứng, phản ứng hóa học, phản lực
  33. contractdanh từhợp đồng, bản hợp đồng
  34. particulartính từcụ thể, đặc thù, kén chọn
  35. passionatelytrạng từmột cách say mê, mãnh liệt
  36. fantasticallytrạng từtuyệt diệu, quá mức
  37. thicklytrạng từdày, dày đặc, (giọng) khàn khàn
  38. gatewaydanh từcửa ngõ, lối vào, cổng kết nối
  39. sagedanh từhiền triết, xô thơm (thảo mộc)
  40. gaudytính từlòe loẹt, sặc sỡ
  41. welfaredanh từphúc lợi, sự an lành, trợ cấp xã hội
  42. wartimedanh từthời chiến
  43. implementđộng từ·danh từthực hiện, thi hành; dụng cụ, công cụ
  44. functionaltính từthuộc chức năng, hoạt động được, thiên về thực dụng
  45. accordinglytrạng từcho phù hợp, vì vậy
  46. uncomfortablytrạng từmột cách khó chịu, lúng túng
  47. toilđộng từlàm việc vất vả, lê bước nặng nhọc
  48. tulipdanh từhoa tulip
  49. navigationdanh từhàng hải, sự điều hướng, thiết bị dẫn đường
  50. comprehensivetính từtoàn diện, tổng hợp