PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 2
contract
Mới
contract
contract
/
ˈ
kɑn
ˌ
tɹækt/
hợp đồng, bản hợp đồng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau