PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 7
social networking
Mới
social networking
social networking
/
ˈ
soʊʃəl
ˈ
nɛt
ˌ
wɝkɪŋ/
mạng xã hội, hoạt động trên mạng xã hội
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau