PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 7
actress
Mới
actress
actress
/
ˈ
æktɹəs/
nữ diễn viên
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau