PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 7
routine
Mới
routine
routine
/ɹu
ˈ
tin/
công việc hằng ngày, quy trình cố định, (biểu diễn) bài diễn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau