PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 7
remove
Mới
remove
remove
/ɹi
ˈ
muv/
loại bỏ, dọn đi, cách chức
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau