PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 7
industry
Mới
industry
industry
/
ˈ
ɪndəstɹi/
công nghiệp, ngành, sự cần cù
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau