PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 1
serious
Mới
serious
serious
/
ˈ
sɪɹiəs/
nghiêm trọng, nghiêm túc, thật lòng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau