PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 1
emotionally
Mới
emotionally
emotionally
/ɪ
ˈ
moʊʃənəli/
theo cảm xúc, về mặt tình cảm
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau