PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 1
prove
Mới
prove
prove
/
ˈ
pɹuv/
chứng minh, hóa ra là
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau