PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 1
disgusting
Mới
disgusting
disgusting
/dɪs
ˈ
ɡʌstɪŋ/
kinh tởm, đáng ghê tởm, gây buồn nôn
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau