PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 1
compliment
Mới
compliment
compliment
/
ˈ
kɑmpləmɛnt/
lời tán dương, lời khen
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau