PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 3
while
Mới
while
while
/
ˈ
waɪl/
trong lúc ~, trong khi ~; một lúc, khoảng thời gian
liên từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau